Nước tương – gia vị được dùng phổ biến trong đồ chay hiện nay

Nước tương là một thành phần chế biến đồ chay đầy hương vị được làm từ đậu tương lên men và lúa mì.

Nó có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được sử dụng trong nấu ăn trong hơn 1.000 năm. Và hiện nay, nó là một trong những sản phẩm đậu nành nổi tiếng nhất trên toàn thế giới, là một thành phần chủ yếu trong các món ăn chay ở nhiều nước châu Á và trên khắp thế giới.

1. Nước tương là gì?

Nước tương là một loại gia vị lỏng mặn truyền thống được sản xuất bằng cách lên men đậu nành và lúa mì.

Nó được cho là có nguồn gốc từ một sản phẩm Trung Quốc gọi là “chiang” hơn 3.000 năm trước. Các sản phẩm tương tự đã được phát triển ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia và trên khắp Đông Nam Á.

Trong lịch sử, nước tương lần đầu tiên được biết đến tại châu Âu là vào những năm 1600 thông qua giao dịch của Hà Lan và Nhật Bản.).

Bốn thành phần cơ bản trong nước tương là đậu nành, lúa mì, muối và các chất lên men như nấm mốc hoặc nấm men.

Các loại nước tương của từng vùng có thể có lượng khác nhau của các thành phần này, tạo ra các màu sắc và hương vị khác nhau.

2. Các loại nước tương phổ biến:

Ở Nhật Bản có rất nhiều loại nước tương khác nhau.

  • Nước tương đen: Còn được gọi là “koikuchi shoyu”, đây là loại phổ biến nhất được bán ở Nhật Bản và ở nước ngoài. Màu nâu đỏ và có mùi thơm mạnh.
  • Nước tương nhẹ: Còn được gọi là “usukuchi”, nó được làm từ nhiều đậu nành và ít lúa mì hơn, và nó có hình dạng nhẹ hơn và mùi thơm nhẹ hơn.
  • Tamari: Được làm từ chủ yếu là đậu nành với lượng lúa mì khoảng 10% hoặc ít hơn. Nó thiếu mùi thơm và có màu đậm hơn.
  • Shiro: Được làm gần như chỉ với lúa mì và rất ít đậu nành, nó rất nhẹ về màu sắc.
  • Saishikomi: Được tạo ra bằng cách phá vỡ đậu nành và lúa mì bằng các enzym trong dung dịch nước tương không được làm nóng thay vì nước muối. Nó có một hương vị nặng hơn, và nhiều người thích sử dụng nó như một nước chấm riêng biệt.

Ở Trung Quốc, loại tương đậu nành chỉ có đậu tương kiểu tamari là loại phổ biến nhất.

Ở Hàn Quốc, loại nước tương phổ biến nhất có vị tương tự như loại koikuchi tối ở Nhật Bản.

Tuy nhiên, cũng có một loại nước tương truyền thống của Hàn Quốc có tên là hansik ganjang. Nó chỉ được làm từ đậu nành và chủ yếu được sử dụng trong các món súp và rau.

Ở các nước Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan, nước sốt tamari được sản xuất phổ biến nhất, nhưng cũng có nhiều biến thể của loại nước tương này, tùy theo nhà sản xuất cũng như khẩu vị địa phương.

Các loại khác bao gồm nước xốt đặc với đường, chẳng hạn như kecap manis ở Indonesia, hoặc những loại có thêm hương vị bổ sung, chẳng hạn như nước tương tôm ở Trung Quốc.

3. Giá trị dinh dưỡng của nước tương

Dưới đây là phân tích dinh dưỡng cho 1 muỗng canh (15 ml) nước tương lên men truyền thống.

  • Năng lượng: 8
  • Carbohydrates: 1 gram
  • Chất béo: 0 gram
  • Protein: 1 gram
  • Natri: 902 mg

Điều này làm cho nó có hàm lượng muối cao, cung cấp 38% lượng muôi khuyến cáo hàng ngày. Trong khi nước tương có lượng protein và carbohydrate tương đối cao theo thể tích thì đó không phải là nguồn dinh dưỡng đáng kể.

Ngoài ra, quá trình lên men, lão hóa và thanh trùng sẽ dẫn đến sự pha trộn rất phức tạp của hơn 300 chất góp phần vào mùi thơm, hương vị và màu sắc của nước tương.

Chúng bao gồm rượu, đường, axit amin như axit glutamic, cũng như các axit hữu cơ như axit lactic.

Lượng chất này thay đổi đáng kể tùy theo thành phần cơ bản, chủng nấm mốc và phương pháp sản xuất

Nguồn: https://buffetchayhanoi.com